Kaku Coach
Động từN1

遮さえぎる

さえぎるsaegiru

giản trở

EN: to interrupt; to obstruct (a view, someone's way, etc.); to block (light, wind, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 我われ々には行ゆく手てをさえぎるものは何もない。

    Không có gì cản trở con đường đi của chúng tôi.

Thử ngay

遮る nghĩa là gì?