Kaku Coach
Danh từN1

遠えん方ぽう

えんぽうenpou

viễn phương

EN: distant place; faraway location; far away

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 遠方に城しろが見えみえた。

    Có thể nhìn thấy lâu đài ở đằng xa.

  • 遠方に街まちが見えみえた。

    Có thể nhìn thấy thị trấn ở đằng xa.

Thử ngay

遠方 nghĩa là gì?