Kaku Coach
Danh từN1

首くび輪わ

くびわkubiwa

vòng cổ động vật

EN: (animal) collar

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 犬いぬは首くび輪わをすり抜けた。

    Con chó đã tuột khỏi vòng cổ.

  • 犬いぬはやすやすと首くび輪わをはずした。

    Con chó dễ dàng tháo vòng cổ ra.

Thử ngay

首輪 nghĩa là gì?