Kaku Coach
Danh từN1

刃は

はha

lưỡi dao

EN: edge (of a knife or sword); blade

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのナイフは刃はが鋭するどい。

    Con dao đó có lưỡi rất sắc bén.

  • 刃はの鋭するどいナイフを手に入れてにいれた。

    Tôi đã có được một con dao có lưỡi sắc bén.

Thử ngay

刃 nghĩa là gì?