Danh từN1
サイズ
saizu
kích cỡ
EN: size
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- お召しもののサイズは?
Kích cỡ trang phục của quý khách là gì?
- サイズはこれだけですか。
Kích cỡ chỉ có từng này thôi sao?
Thử ngay
サイズ nghĩa là gì?
saizu
kích cỡ
EN: size
Kích cỡ trang phục của quý khách là gì?
Kích cỡ chỉ có từng này thôi sao?
サイズ nghĩa là gì?