Kaku Coach
Danh từN1

甲こう

こうkou

giáp

EN: carapace; shell

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 甲こうの薬くすりは乙おつの毒どく。

    Thuốc của người này là độc dược của người khác.

  • 甲こうの損そんは乙おつの得とく。

    Thiệt hại của bên này là lợi ích của bên khác.

Thử ngay

甲 nghĩa là gì?