Danh từN1
お手上げ
おてあげoteage
hết cách
EN: being done for; giving up; being in a hopeless situation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- お手上げだ。
Hết cách rồi.
- 本当にお手上げだ。
Thật sự là hết cách rồi.
Thử ngay
お手上げ nghĩa là gì?
おてあげoteage
hết cách
EN: being done for; giving up; being in a hopeless situation
Hết cách rồi.
Thật sự là hết cách rồi.
お手上げ nghĩa là gì?