Tính từ đuôi なN1
味わい
あじわいajiwai
Hương vị
EN: flavour; flavor; taste
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- この酒には独特の味わいがある。
Loại rượu này có hương vị đặc trưng.
Thử ngay
味わい nghĩa là gì?
あじわいajiwai
Hương vị
EN: flavour; flavor; taste
Loại rượu này có hương vị đặc trưng.
味わい nghĩa là gì?