Kaku Coach
Danh từN1

衣い類るい

いるいirui

quần áo, y phục

EN: clothes; clothing; garments

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 上うわ着ぎは、衣い類るいの1つである。

    Áo khoác là một loại quần áo.

  • 男だん性せい用ようの衣い類るいはゆったりしている。

    Quần áo nam giới rộng rãi.

Thử ngay

衣類 nghĩa là gì?