Kaku Coach
Danh từN1

ドライブイン

doraibuin

trạm dừng chân

EN: drive-in (bank, cinema, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 次つぎのドライブインで休きゅう憩けいしていこう。

    Hãy nghỉ ngơi tại trạm dừng chân tiếp theo nhé.

  • 街かい道どう沿ぞいのドライブインで昼ちゅう食しょくをとった。

    Chúng tôi ăn trưa tại một quán ăn ven đường.

Thử ngay

ドライブイン nghĩa là gì?