Kaku Coach
Danh từN1

首くび飾かざり

くびかざりkubikazari

vòng cổ

EN: necklace; choker

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かの女じょは高価こうかな首くび飾かざりをしています。

    Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ đắt tiền.

Thử ngay

首飾り nghĩa là gì?