Kaku Coach
Danh từN1

網あみ

あみami

lưới

EN: net; netting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • クモは網あみを張はる。

    Nhện giăng lưới.

  • 彼かれは網あみを張はった。

    Anh ấy đã giăng lưới.

Thử ngay

網 nghĩa là gì?