Kaku Coach
Danh từN1

タイル

tairu

gạch men

EN: tile

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 屋や根ねから落ちおちてきたタイルは粉々こなごなに砕くだけた。

    Mấy viên gạch rơi từ mái nhà xuống vỡ vụn.

Thử ngay

タイル nghĩa là gì?