Kaku Coach
Danh từN1

宮きゅう殿でん

きゅうでんkyuuden

cung điện

EN: palace

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 宮きゅう殿でんには高い塔とうがある。

    Cung điện có tháp cao.

  • 王は壮麗そうれいな宮きゅう殿でんで有ゆう名めいだった。

    Vị vua nổi tiếng với cung điện nguy nga.

Thử ngay

宮殿 nghĩa là gì?