Kaku Coach
Động từN1

脅おびやかす

おびやかすobiyakasu

đe dọa

EN: to intimidate; to frighten; to scare

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは町まちの繁はん栄えいを脅おびやかすだろう。

    Điều đó sẽ đe dọa sự thịnh vượng của thị trấn.

  • 原げん子し爆ばく弾だんは人じん類るいをおびやかすものだ。

    Bom nguyên tử là thứ đe dọa nhân loại.

Thử ngay

脅かす nghĩa là gì?