Danh từN1
顎
あごago
Cằm
EN: jaw; chin
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女は夫をあごで使う。
Cô ấy sai khiến chồng như sai ở.
- 彼のあごを殴ってやった。
Tôi đã đấm vào cằm hắn một cú.
Thử ngay
顎 nghĩa là gì?
あごago
Cằm
EN: jaw; chin
Cô ấy sai khiến chồng như sai ở.
Tôi đã đấm vào cằm hắn một cú.
顎 nghĩa là gì?