Kaku Coach
Danh từN1

団扇うちわ

うちわuchiwa

quạt giấy

EN: uchiwa; type of traditional Japanese handheld fan

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ちなみに、この部屋へやには冷れい房ぼう設せつ備びなんて物ものは何も無ない。あるのはうちわだけ。

    Nhân tiện thì phòng này chẳng có thiết bị điều hòa nào cả. Chỉ có mỗi cái quạt giấy.

Thử ngay

団扇 nghĩa là gì?