Danh từN1
垢
あかaka
ghét bẩn
EN: dirt; filth; grime
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あの子はあかだらけだ。
Đứa trẻ đó toàn là ghét bẩn.
- いつもあかだらけで、食事も満足に与えられていない様子でした。
Trông lúc nào cũng đầy bụi bẩn và có vẻ như không được cho ăn đầy đủ.
Thử ngay
垢 nghĩa là gì?
