Danh từN1
扉
とびらtobira
cánh cửa
EN: door; gate; opening
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その扉は今開いている。
Cánh cửa đó hiện đang mở.
- その扉は今開きかけている。
Cánh cửa đó bây giờ đang hé mở.
Thử ngay
扉 nghĩa là gì?
とびらtobira
cánh cửa
EN: door; gate; opening
Cánh cửa đó hiện đang mở.
Cánh cửa đó bây giờ đang hé mở.
扉 nghĩa là gì?