Kaku Coach
Động từN1

害がいする

がいするgaisuru

hại

EN: to injure; to damage; to harm

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 飲のみすぎると健けん康こうを害がいするよ。

    Uống quá nhiều sẽ hại sức khỏe đấy.

  • 彼かれはいつも彼女かのじょの言こと葉ばで気き分ぶんを害がいする。

    Anh ấy luôn thấy khó chịu vì lời nói của cô ấy.

Thử ngay

害する nghĩa là gì?