Danh từN1
熱湯
ねっとうnettou
nước sôi
EN: boiling water
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 熱湯が突然吹き出した。
Nước sôi đột ngột bắn ra.
- 熱湯でやけどをしました。
Tôi đã bị bỏng nước sôi.
Thử ngay
熱湯 nghĩa là gì?
ねっとうnettou
nước sôi
EN: boiling water
Nước sôi đột ngột bắn ra.
Tôi đã bị bỏng nước sôi.
熱湯 nghĩa là gì?