Kaku Coach
Danh từN1

花か壇だん

かだんkadan

bồn hoa

EN: flower bed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 花か壇だんのバラは良い香かおりがする。

    Những bông hồng trong bồn hoa tỏa hương thơm ngát.

  • 花か壇だんの花はなは良い香りがかおりがしている。

    Những đóa hoa trong bồn hoa đang tỏa hương thơm.

Thử ngay

花壇 nghĩa là gì?