Động từN1
所持
しょじshoji
sở hữu
EN: possession; having (on one's person); carrying (with one)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は、車を所持しています。
Tôi đang sở hữu ô tô.
- 叔父は膨大な財産を所持している。
Cơ cực chú tôi sở hữu khối tài sản khổng lồ.
Thử ngay
所持 nghĩa là gì?
