Kaku Coach
Động từN1

整せい列れつ

せいれつseiretsu

chỉnh liệt

EN: standing in a row; forming a line; alignment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 軍ぐん隊たいは戦せん闘とうの配はい置ちで整せい列れつしていた。

    Quân đội xếp hàng theo đội hình chiến đấu.

  • そのバス停ていで人ひと々は整せい列れつして待まっていたが、バスが止とまるとすぐにその列れつは崩れくずれた。

    Mọi người đứng xếp hàng chờ tại trạm xe buýt, nhưng ngay khi xe buýt dừng lại thì hàng ngũ liền hỗn loạn.

Thử ngay

整列 nghĩa là gì?