Kaku Coach
Động từN1

収おさまる

おさまるosamaru

vừa vặn

EN: to fit into (a box, frame, category, etc.); to be contained within; to fall within (e.g. a budget)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 最さい後ごにはうまく収おさまるだろう。

    Cuối cùng mọi việc sẽ ổn thỏa thôi.

Thử ngay

収まる nghĩa là gì?