Kaku Coach
Danh từN1

雨あま具ぐ

あまぐamagu

đồ đi mưa

EN: rain gear

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは雨あま具ぐを用よう意いして出かけでかけた。

    Anh ấy chuẩn bị đồ đi mưa rồi ra ngoài.

  • 雨あま具ぐをお持ちになりましたか。

    Bạn đã mang theo đồ đi mưa chưa?

Thử ngay

雨具 nghĩa là gì?