Kaku Coach
Động từN1

寄き贈ぞう

きぞうkizou

ký tẶNG

EN: donation; presentation; gift

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 同どう書しょを一いち部ぶご寄贈いただければ幸いさいわいに存じぞんじます。

    Rất mong nhận được một bản sao của cuốn sách này.

Thử ngay

寄贈 nghĩa là gì?