Danh từN1
スペース
supeesu
khoảng trống
EN: space; room
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- どこでもスペースのある所にそれを置きなさい。
Hãy đặt nó ở bất kỳ đâu có khoảng trống.
- このあたりは駐車できるスペースがほとんどない。
Khu vực này hầu như không có chỗ đỗ xe.
Thử ngay
スペース nghĩa là gì?
supeesu
khoảng trống
EN: space; room
Hãy đặt nó ở bất kỳ đâu có khoảng trống.
Khu vực này hầu như không có chỗ đỗ xe.
スペース nghĩa là gì?