Kaku Coach
Danh từN1

コーナー

koonaa

Góc đường

EN: corner; bend; turn

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • いつコーナーを曲まがるかはむずかしい問もん題だいです。

    Việc rẽ ở góc đường nào là một vấn đề khó khăn.

  • ランナーはコーナーを回まわってホームストレッチへ入はいった。

    Vận động viên chạy đã vòng qua góc đường để tiến vào đường chạy thẳng về đích.

Thử ngay

コーナー nghĩa là gì?