Động từN1
新築
しんちくshinchiku
tân trúc
EN: new building; new construction
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 家を新築中です。
Đang xây nhà mới.
- 息子に家を新築してあげた。
Tôi đã xây nhà mới cho con trai.
Thử ngay
新築 nghĩa là gì?
しんちくshinchiku
tân trúc
EN: new building; new construction
Đang xây nhà mới.
Tôi đã xây nhà mới cho con trai.
新築 nghĩa là gì?