Kaku Coach
Động từN1

添そえる

そえるsoeru

Đính kèm

EN: to garnish; to accompany (as a card does a gift)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 機き知ちは会かい話わに趣おもむきを添そえる。

    Sự dí dỏm làm tăng thêm thi vị cho cuộc trò chuyện.

  • 歳さい月げつは距きょ離り同どう様よう二重の魅み力りょくを添そえる。

    Năm tháng cũng giống như khoảng cách, mang lại sức hấp dẫn nhân đôi.

Thử ngay

添える nghĩa là gì?