Kaku Coach
Danh từN1

西にし日び

にしびnishibi

nắng chiều, nắng tây

EN: westering sun; setting sun; afternoon sun

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 僕ぼくの部屋へやは西にし日びをまともにうける。

    Phòng của tôi hứng trọn ánh nắng chiều.

  • スペイン語ご翻ほん訳やく(日にっ西せい+西せい日にち)お見み積つもり無む料りょう。

    Bản dịch tiếng Tây Ban Nha Nhật Tây Tây Nhật báo giá miễn phí.

Thử ngay

西日 nghĩa là gì?