Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

アマチュア

amachua

nghiệp dư

EN: amateur

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはアマチュアにすぎない。

    Anh ta chỉ là kẻ nghiệp dư.

  • あなたはプロだが私わたしはアマチュアだ。

    Bạn là chuyên nghiệp nhưng tôi là nghiệp dư.

Thử ngay

アマチュア nghĩa là gì?