Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

甘あま口くち

あまくちamakuchi

vị ngọt, sự nhẹ nhàng

EN: sweet flavour; sweet flavor; mildness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そんな甘あま口くちには乗のらないよ。

    Tôi không dính lời đường mật đó đâu.

  • 「ドイツワインは甘あま口くちが多おおく料りょう理りに合わない」というイメージが広まひろまっている。

    Hình ảnh rượu vang Đức ngọt phổ biến và không hợp món ăn đang lan rộng.

Thử ngay

甘口 nghĩa là gì?