Kaku Coach
N1

ニュー

nyuu

mới

EN: new

Tình huống · Gọi món ở nhà hàng

Gọi món ở nhà hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • スティービー・ワンダーのニューアルバムはありますか。

    Album mới của Stevie Wonder có ở đây không?

  • ニュービジネスアイディアの開発は誰だれもが望のぞむ理想的りそうてきなことだろう。

    Việc phát triển ý tưởng kinh doanh mới chắc hẳn là điều lý tưởng mà ai cũng mong muốn.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

ニュー nghĩa là gì?