Danh từN1
ナプキン
napukin
khăn ăn
EN: (table) napkin; serviette
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ナプキンを頂けますか。
Cho tôi xin khăn ăn được chứ?
- ナプキンがありません。
Không có khăn ăn.
Thử ngay
ナプキン nghĩa là gì?
napukin
khăn ăn
EN: (table) napkin; serviette
Cho tôi xin khăn ăn được chứ?
Không có khăn ăn.
ナプキン nghĩa là gì?