Kaku Coach
Động từN1

勝しょう利り

しょうりshouri

chiến thắng

EN: victory; triumph; win

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 勝しょう利りを確かく信しんしている。

    Tôi tin chắc vào chiến thắng.

  • 勝しょう利りは我われ々のものだ。

    Chiến thắng thuộc về chúng ta.

Thử ngay

勝利 nghĩa là gì?