Kaku Coach
Danh từN1

獣けもの

けものkemono

dã thú

EN: beast; brute; animal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 原げん始し人じんはどう猛な獣けだものを見みておびえた。

    Người nguyên thủy đã khiếp sợ khi nhìn thấy những con dã thú hung dữ.

  • 人にん間げんは、考かんがえ、話はなすことができるという点てんで、獣けだものと違ちがう。

    Con người khác với loài vật ở điểm có thể suy nghĩ và nói chuyện.

Thử ngay

獣 nghĩa là gì?