Tính từ đuôi なN1
小柄
こがらkogara
Nhỏ con
EN: small build; small stature; petite
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は小柄な男です。
Anh ấy là một người đàn ông nhỏ con.
- 息子は年の割には小柄だ。
Con trai tôi nhỏ con so với độ tuổi.
Thử ngay
小柄 nghĩa là gì?
こがらkogara
Nhỏ con
EN: small build; small stature; petite
Anh ấy là một người đàn ông nhỏ con.
Con trai tôi nhỏ con so với độ tuổi.
小柄 nghĩa là gì?