Kaku Coach
Danh từN1

頭かしら

かしらkashira

đầu

EN: head

Tình huống · Đi khám bệnh

Chị B bị ốm và đi khám bác sĩ.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 頭あたまが痛い。

    Tôi bị đau đầu.

  • 頭あたまを冷やひやせ。

    Hãy bình tĩnh lại đi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

頭 nghĩa là gì?