Kaku Coach
Động từN1

取とり戻もどす

とりもどすtorimodosu

lấy lại, khôi phục

EN: to take back; to get back; to regain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 健けん康こうを取とり戻もどすのに丸まる一いち年ねんかかった。

    Mất tròn một năm để tôi lấy lại sức khỏe.

  • 長い休きゅう暇かで彼かれは健けん康こうを取とり戻もどすだろう。

    Anh ấy sẽ lấy lại sức khỏe sau kỳ nghỉ dài.

Thử ngay

取り戻す nghĩa là gì?