Kaku Coach
Động từN1

蹴け飛とばす

けとばすketobasu

đá văng

EN: to kick (hard); to send flying with a kick; to kick away

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ごめん!蹴け飛とばすつもりじゃなかったんだ。

    Xin lỗi! Tôi không có ý định đá đâu.

Thử ngay

蹴飛ばす nghĩa là gì?