Động từN1
おまけ
omake
quà khuyến mãi, phần thêm
EN: something thrown in (with a purchase); something extra; free gift
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
おまけ nghĩa là gì?
omake
quà khuyến mãi, phần thêm
EN: something thrown in (with a purchase); something extra; free gift
おまけ nghĩa là gì?