Kaku Coach
Danh từN1

裏うら返がえし

うらがえしuragaeshi

lộn trái

EN: inside out; upside down

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • シャツ、裏うら返がえしよ。

    Áo sơ mi bị lộn trái rồi kìa.

  • 右みぎの靴くつ下したが裏うら返がえしだよ。

    Tất bên phải bị lộn trái rồi.

Thử ngay

裏返し nghĩa là gì?