Động từN1
寝かせる
ねかせるnekaseru
ủ
EN: to put to bed; to let sleep
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ブランデーを、カシのたるにねかせる。
Ủ rượu brandy trong thùng gỗ sồi.
- 彼女はその人形をベッドに寝かせるだろう。
Cô ấy chắc sẽ cho con búp bê lên giường đi ngủ.
Thử ngay
寝かせる nghĩa là gì?
