Kaku Coach
Danh từN1

地じ獄ごく

じごくjigoku

địa ngục

EN: hell realm; Naraka

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 地じ獄ごくへの転てん落らくは容よう易いである。

    Rơi xuống địa ngục rất dễ dàng.

  • そこはこの世このよの地じ獄ごくとなった。

    Nơi đó đã biến thành địa ngục trần gian.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

地獄 nghĩa là gì?