Kaku Coach
Danh từN1

シート

shiito

ghế ngồi

EN: seat

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 自じ分ぶんのシートに戻もどりなさい。

    Hãy quay về chỗ ngồi của mình đi.

  • シートを自じ分ぶんに合うように調ちょう整せいしてください。

    Xin hãy điều chỉnh ghế cho phù hợp với bạn.

Thử ngay

シート nghĩa là gì?