Tính từ đuôi なN1
グレー
guree
màu xám
EN: grey; gray
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 私の事務所はあのグレーの6階建てのビルの4階だ。
Văn phòng của tôi nằm ở tầng 4 của tòa nhà 6 tầng màu xám kia.
Thử ngay
グレー nghĩa là gì?
guree
màu xám
EN: grey; gray
Văn phòng của tôi nằm ở tầng 4 của tòa nhà 6 tầng màu xám kia.
グレー nghĩa là gì?