Danh từN1
玩具
がんぐgangu
Đồ chơi
EN: toy
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この玩具は女の子むけだ。
Món đồ chơi này dành cho bé gái.
- その工場は玩具を製造している。
Nhà máy đó sản xuất đồ chơi.
Thử ngay
玩具 nghĩa là gì?
がんぐgangu
Đồ chơi
EN: toy
Món đồ chơi này dành cho bé gái.
Nhà máy đó sản xuất đồ chơi.
玩具 nghĩa là gì?