Kaku Coach
Động từN1

乗のり込こむ

のりこむnorikomu

lên xe

EN: to board (a train, plane, etc.); to get into (a car); to get on (a bus)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もう乗のり込こむ時じ間かんだ。

    Đã đến giờ lên xe rồi.

  • 大だい統とう領りょうは車くるまに乗のり込こむところです。

    Tổng thống chuẩn bị bước lên xe.

Thử ngay

乗り込む nghĩa là gì?